Có 1 kết quả:

算法 suàn fǎ ㄙㄨㄢˋ ㄈㄚˇ

1/1

suàn fǎ ㄙㄨㄢˋ ㄈㄚˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) arithmetic
(2) algorithm
(3) method of calculation

Bình luận 0